Chào mừng quý vị đến với website của Trường THCS Minh Hòa
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành
viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của
Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Gốc > Thông báo > Danh sách lớp >
Trường Thcs Minh Hòa @ 08:31 01/10/2012
Số lượt xem: 280
LỚP 6.1
| PHÒNG GDĐT DẦU TIẾNG THCS MINH HÒA |
DANH SÁCH HỌC SINH 6A1 | ||||||||||||||||||
| HỌC KỲ 1 - 2012-2013 | |||||||||||||||||||
| Stt | Mã học sinh | Họ và tên | Giới tính | Ngày sinh | Nơi sinh | ||||||||||||||
| (1) | (2) | (3) | (4) | (5) | (6) | ||||||||||||||
| 1 | 720504120396 | Nguyễn Thanh Bình | Nam | 21/12/2001 | Dầu Tiếng | ||||||||||||||
| 2 | 720504120397 | Nguyễn Hoàng Cần | Nam | 16/10/2001 | Dầu Tiếng | ||||||||||||||
| 3 | 720504120398 | Lư Thành Công | Nam | 07/08/2000 | Dầu Tiếng | ||||||||||||||
| 4 | 720504120399 | ISSMA EL | Nam | 01/01/2000 | Dầu Tiếng | ||||||||||||||
| 5 | 720504120425 | Nguyễn Thị mỹ Hạnh | Nữ | 10/10/2001 | Dầu Tiếng | ||||||||||||||
| 6 | 720504120426 | Trần Thị thanh Hiếu | Nữ | 27/05/2001 | Dầu Tiếng | ||||||||||||||
| 7 | 720504120400 | Điền Quốc Hưng | Nam | 15/10/2000 | Dầu Tiếng | ||||||||||||||
| 8 | 720504120401 | Phạm Thị Hương | Nữ | 13/05/2001 | Dầu Tiếng | ||||||||||||||
| 9 | 720504120408 | Nguyễn Thành Khang | Nam | 05/07/2001 | Dầu Tiếng | ||||||||||||||
| 10 | 720504120402 | Nguyễn Thiệu Khang | Nam | 01/08/2001 | Dầu Tiếng | ||||||||||||||
| 11 | 720504120409 | Lưu Chấn Kiệt | Nam | 06/08/2001 | Dầu Tiếng | ||||||||||||||
| 12 | 720504120403 | Trần Thị Lệ | Nữ | 24/08/2001 | Dầu Tiếng | ||||||||||||||
| 13 | 720504120404 | Đoàn Hoàn hoài Nam | Nam | 19/11/1998 | Dầu Tiếng | ||||||||||||||
| 14 | 720504120406 | Nguyễn Thị hồng Ngọc | Nữ | 21/12/2001 | Dầu Tiếng | ||||||||||||||
| 15 | 720504120407 | Nguyễn Ngọc Phát | Nam | 11/05/2001 | Dầu Tiếng | ||||||||||||||
| 16 | 720504120410 | Nguyễn Thị thu Thảo | Nữ | 15/10/2001 | Dầu Tiếng | ||||||||||||||
| 17 | 720504120411 | Nguyễn Thị ngọc Thảo | Nữ | 15/01/2000 | Dầu Tiếng | ||||||||||||||
| 18 | 720504120412 | Nguyễn Văn Thảo | Nam | 10/07/2001 | Dầu Tiếng | ||||||||||||||
| 19 | 720504120413 | Nguyễn Thanh Thế | Nam | 10/03/2001 | Dầu Tiếng | ||||||||||||||
| 20 | 720504120414 | Nguyễn Văn Thìn | Nam | 13/03/2000 | Dầu Tiếng | ||||||||||||||
| 21 | 720504120415 | Nguyễn Thị kim Thoa | Nữ | 02/07/2001 | Dầu Tiếng | ||||||||||||||
| 22 | 720504120405 | Đặng Chí Thông | Nam | 31/07/1998 | Hiền Hải | ||||||||||||||
| 23 | 720504120416 | Nguyễn Thị thảo Trang | Nữ | 16/08/2001 | Dầu Tiếng | ||||||||||||||
| 24 | 720504120417 | Ngô Thị vũ Trinh | Nữ | 02/06/2001 | Dầu Tiếng | ||||||||||||||
| 25 | 720504120418 | Đặng Lê hoàng Tú | Nam | 08/12/2001 | Dầu Tiếng | ||||||||||||||
| 26 | 720504120419 | Ngô Văn thanh Tuấn | Nam | 31/01/2001 | Dầu Tiếng | ||||||||||||||
| 27 | 720504120420 | Phạm Thúy Vi | Nữ | 06/08/2000 | Dầu Tiếng | ||||||||||||||
| 28 | 720504120421 | Lưu Quốc Việt | Nam | 26/10/2001 | Bến Cầu | ||||||||||||||
| 29 | 720504120422 | Huỳnh Thị yến Vy | Nữ | 01/10/2001 | Dầu Tiếng | ||||||||||||||
| 30 | 720504120423 | Nguyễn Thúy Vy | Nữ | 25/12/2001 | Dầu Tiếng | ||||||||||||||
| 31 | 720504120424 | Nguyễn Thị như Ý | Nữ | 29/08/2001 | Trà Ôn | ||||||||||||||
| Giáo viên chủ nhiệm | |||||||||||||||||||
Trường Thcs Minh Hòa @ 08:31 01/10/2012
Số lượt xem: 280
Số lượt thích:
0 người
 
Các ý kiến mới nhất